mạch dội

mạch dội

Bác sĩ phát hiện mạch dội khi khám mạch cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch dội (y học): chỉ hiện tượng mạch đập một dội sóng nhỏ hoặc một sóng phụ xuất hiện trên nhánh lên của sóng mạch chính. Đây một dấu hiệu lâm sàng trong chẩn đoán tim mạch, thường liên quan đến các bệnh như hẹp động mạch chủ hoặc tăng huyết áp.
    • Mạch dội còn được gọi là anacrotisme trong thuật ngữ y học quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ phát hiện mạch dội ở bệnh nhân qua khám lâm sàng. (Bác sĩ nhận thấy hiện tượng dội sóng trên mạch đập khi kiểm tra bệnh nhân.)
    • Mạch dội thường dấu hiệu của hẹp van động mạch chủ. (Hiện tượng dội sóng mạch này thường chỉ ra tình trạng hẹp van động mạch chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạch dội đôi": hiện tượng mạch hai dội sóng phụ trên nhánh lên, thường gặp trong một số bệnh tim mạch nặng.

    • Kết quả siêu âm tim cho thấy mạch dội đôi, cần theo dõi sát. (Siêu âm phát hiện hai sóng dội, yêu cầu giám sát chặt chẽ.)
  • "chẩn đoán mạch dội": quá trình xác định nguyên nhân gây ra hiện tượng mạch dội, thông qua khám lâm sàng xét nghiệm.

    • Chẩn đoán mạch dội giúp phát hiện sớm bệnh tim mạch. (Xác định nguyên nhân mạch dội hỗ trợ phát hiện sớm các vấn đề tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạch (danh từ): sự đập của động mạch do tim co bóp.

    • Mạch của bệnh nhân đập yếu. (Nhịp đập động mạch của bệnh nhân yếu.)
  • Dội (động từ): vọng lại, phản hồi, hoặc tác động ngược trở lại.

    • Âm thanh dội lại từ vách núi. (Âm thanh vọng lại từ vách núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Anacrotisme (danh từ, thuật ngữ y học): hiện tượng mạch dội trong tiếng Anh, thường dùng trong tài liệu quốc tế.
  • Sóng dội mạch (danh từ, thuật ngữ y học): cách gọi khác của mạch dội, nhấn mạnh vào sóng phụ trên đường biểu diễn mạch.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mạch dội" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.